Trang này cũng có bằng tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha: Português (Brasil) · English (US) · Español · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · Bahasa Indonesia · Türkçe · ไทย
Máy tính lượng calo hằng ngày
Lưu ý: công cụ này dùng các công thức chuẩn hóa theo quần thể và chỉ nhằm mục đích tham khảo. Nó không thay thế cho đánh giá y tế hay dinh dưỡng cá nhân. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi chế độ ăn hay vận động.
Mức duy trì ước tính theo hồ sơ (Mifflin-St Jeor, vận động vừa)
| Hồ sơ | BMR | Duy trì |
|---|---|---|
| Nữ, 30 tuổi, 60 kg, 165 cm | 1.320 kcal | 2.046 kcal |
| Nam, 30 tuổi, 70 kg, 175 cm | 1.649 kcal | 2.556 kcal |
| Nam, 45 tuổi, 85 kg, 180 cm | 1.755 kcal | 2.720 kcal |
| Nữ, 50 tuổi, 70 kg, 160 cm | 1.289 kcal | 1.998 kcal |
Phép tính hoạt động thế nào (và vì sao chỉ là ước lượng)
BMR (Mifflin-St Jeor): nam = 10p + 6,25c − 5t + 5 · nữ = 10p + 6,25c − 5t − 161 · duy trì = BMR × hệ số vận động
Chuyển hóa cơ bản là mức cơ thể tiêu hao khi nghỉ hoàn toàn; nhân với hệ số vận động (1,2 đến 1,9), nó trở thành tổng năng lượng tiêu hao mỗi ngày. Để giảm cân, chuẩn lâm sàng là thâm hụt khoảng 500 kcal/ngày (tương đương chừng 0,5 kg mỡ mỗi tuần); mức thâm hụt vượt 1.000 kcal/ngày không được khuyến nghị nếu thiếu theo dõi. Phương trình Mifflin-St Jeor (1990) được xem là chính xác nhất cho dân số chung theo Academy of Nutrition and Dietetics, nhưng sai số cá nhân có thể vượt 10%. Hãy xem nó là điểm khởi đầu và điều chỉnh bằng chiếc cân thật qua từng tuần.
Cập nhật lần cuối: · Phương pháp và nguồn