Trang này cũng có bằng tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha: Português (Brasil) · English (US) · Español · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · Bahasa Indonesia · Türkçe · ไทย
Máy tính phần trăm
Bảng tham chiếu
| Giá trị | 5% | 10% | 15% | 20% | 25% | 50% |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | 2,5 | 5 | 7,5 | 10 | 12,5 | 25 |
| 100 | 5 | 10 | 15 | 20 | 25 | 50 |
| 150 | 7,5 | 15 | 22,5 | 30 | 37,5 | 75 |
| 200 | 10 | 20 | 30 | 40 | 50 | 100 |
| 500 | 25 | 50 | 75 | 100 | 125 | 250 |
| 1.000 | 50 | 100 | 150 | 200 | 250 | 500 |
Công thức
X% của Y = (X ÷ 100) × Y · X theo % của Y = (X ÷ Y) × 100 · biến động % = (mới − cũ) ÷ |cũ| × 100
Ví dụ giải sẵn: 15% của 200 = (15 ÷ 100) × 200 = 30. Và 30 chiếm (30 ÷ 200) × 100 = 15% của 200. Hai phép tính là nghịch đảo của nhau.
Ba lỗi thường gặp nhất
1. Biến động phần trăm không phải là chênh lệch điểm phần trăm. Nếu một tỷ lệ tăng từ 10% lên 15%, nó tăng 5 điểm phần trăm, nhưng mức biến động là 50%. 2. Các lần tăng hay giảm liên tiếp không cộng gộp. +10% rồi −10% không quay về giá gốc: 100 thành 110 thành 99. 3. Phần trăm nghịch đảo. Một món đã tăng 25% phải giảm 20% (chứ không phải 25%) mới về giá ban đầu, vì cơ sở tính đã đổi.
Cập nhật lần cuối: · Phương pháp và nguồn