Trang này cũng có bằng tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha: Português (Brasil) · English (US) · Español · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · Bahasa Indonesia · Türkçe · ไทย
Số ngày giữa hai ngày
Các khoảng thời gian thường gặp
| Khoảng | Ngày theo lịch | Số tuần |
|---|---|---|
| 01/01/2026 → 31/12/2026 | 364 | 52.0 |
| 01/07/2026 → 25/12/2026 | 177 | 25.3 |
| 01/07/2026 → 01/01/2027 | 184 | 26.3 |
| 01/01/2026 → 01/01/2027 | 365 | 52.1 |
| 01/07/2026 → 01/08/2026 | 31 | 4.4 |
Ngày theo lịch và ngày làm việc
Ngày theo lịch đếm mọi ngày trên tờ lịch; ngày làm việc loại bỏ thứ Bảy và Chủ Nhật (ngày lễ không bị trừ ở đây: Việt Nam có 11 ngày nghỉ lễ chính thức mỗi năm, trong đó Tết Nguyên đán chiếm nhiều ngày nhất). Cách đếm theo quy ước pháp lý thông thường: bỏ ngày bắt đầu và tính ngày kết thúc. Các tháng dài từ 28 đến 31 ngày, nên "1 tháng" khác "30 ngày": một hợp đồng ghi 30 ngày không hết hạn cùng ngày với hợp đồng ghi một tháng tròn.
Cập nhật lần cuối: · Phương pháp và nguồn