Trang này cũng có bằng tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha: Português (Brasil) · English (US) · Español · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · Bahasa Indonesia · Türkçe · ไทย
Bộ chuyển niên hiệu Nhật Bản
Các năm tiêu biểu đã chuyển đổi
| Năm | Niên hiệu Nhật Bản |
|---|---|
| 1926 | Showa 1 (昭和1年) |
| 1964 | Showa 39 (昭和39年) |
| 1970 | Showa 45 (昭和45年) |
| 1989 | Heisei 1 (平成1年) |
| 1995 | Heisei 7 (平成7年) |
| 2000 | Heisei 12 (平成12年) |
| 2019 | Reiwa 1 (令和1年) |
| 2026 | Reiwa 8 (令和8年) |
Vì sao Nhật Bản đếm năm theo cách này
Mỗi hoàng đế mở một niên hiệu (nengo) và lịch chính thức đếm lại từ 1: năm 2019 trở thành Reiwa 1 khi Nhật hoàng Naruhito lên ngôi. Giấy tờ công, giấy phép lái xe và bản sơ yếu lý lịch Nhật (rirekisho) đến nay vẫn ghi ngày theo niên hiệu, nên mọi người nước ngoài ở Nhật đều phải liên tục quy đổi. Mẹo nhẩm nhanh cho những năm gần đây: Reiwa = năm trừ 2018, Heisei = năm trừ 1988, Showa = năm trừ 1925. Chi tiết cần lưu ý: các năm chuyển giao (1989, 2019) đổi niên hiệu ngay giữa năm, đúng vào ngày kế vị; bộ chuyển này dùng năm dương lịch, đúng quy ước chấp nhận trong các biểu mẫu thông thường.
Cập nhật lần cuối: · Phương pháp và nguồn